ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nắng trong tiếng Anh

Nắng

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nắng(Danh từ)

01

Ánh sáng trực tiếp từ mặt trời chiếu xuống

Sunlight; the direct light from the sun shining down

阳光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng thời gian của một ngày có nắng

A period of the day when the sun is shining; sunlight during the day

阳光照射的时间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nắng(Tính từ)

01

Có nắng

Sunny — having sunshine; bright with sunlight (e.g., a sunny day)

阳光明媚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nắng/

nắng — (formal) sunlight, (informal) sun; danh từ. Danh từ chỉ ánh sáng và nhiệt do mặt trời phát ra, thường dùng để nói về điều kiện thời tiết, ví dụ trời có nắng hay không. Dùng từ trang trọng khi mô tả khí hậu, báo cáo thời tiết hoặc văn viết; dùng cách nói đơn giản trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác ấm áp, chói chang.

nắng — (formal) sunlight, (informal) sun; danh từ. Danh từ chỉ ánh sáng và nhiệt do mặt trời phát ra, thường dùng để nói về điều kiện thời tiết, ví dụ trời có nắng hay không. Dùng từ trang trọng khi mô tả khí hậu, báo cáo thời tiết hoặc văn viết; dùng cách nói đơn giản trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác ấm áp, chói chang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.