Nang

Nang (Danh từ)
Bộ phận giống như cái bao hoặc cơ quan nhỏ tiết dịch, có tác dụng để bọc, để che chở
A sac or pouch-like part (or small gland) that secretes fluid and serves to enclose or protect something
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nang: English translation (formal) cyst; (informal) sac/bóng (tùy ngữ cảnh). danh từ. Danh từ chỉ túi chứa mô hoặc dịch bất thường trong cơ thể, thường là cấu trúc kín có vách. Dùng (formal) trong y học, hồ sơ bệnh án và trao đổi chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả bằng ngôn ngữ giản dị hoặc khi người nói không cần thuật ngữ chuyên ngành.
nang: English translation (formal) cyst; (informal) sac/bóng (tùy ngữ cảnh). danh từ. Danh từ chỉ túi chứa mô hoặc dịch bất thường trong cơ thể, thường là cấu trúc kín có vách. Dùng (formal) trong y học, hồ sơ bệnh án và trao đổi chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả bằng ngôn ngữ giản dị hoặc khi người nói không cần thuật ngữ chuyên ngành.
