ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nang trong tiếng Anh

Nang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nang (Danh từ)

01

Bộ phận giống như cái bao hoặc cơ quan nhỏ tiết dịch, có tác dụng để bọc, để che chở

A sac or pouch-like part (or small gland) that secretes fluid and serves to enclose or protect something

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nang/

nang: English translation (formal) cyst; (informal) sac/bóng (tùy ngữ cảnh). danh từ. Danh từ chỉ túi chứa mô hoặc dịch bất thường trong cơ thể, thường là cấu trúc kín có vách. Dùng (formal) trong y học, hồ sơ bệnh án và trao đổi chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả bằng ngôn ngữ giản dị hoặc khi người nói không cần thuật ngữ chuyên ngành.

nang: English translation (formal) cyst; (informal) sac/bóng (tùy ngữ cảnh). danh từ. Danh từ chỉ túi chứa mô hoặc dịch bất thường trong cơ thể, thường là cấu trúc kín có vách. Dùng (formal) trong y học, hồ sơ bệnh án và trao đổi chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả bằng ngôn ngữ giản dị hoặc khi người nói không cần thuật ngữ chuyên ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.