Nẫng

Nẫng(Động từ)
Lấy mất đi một cách nhanh gọn, nhẹ nhàng
To snatch or take away quickly and lightly (to grab something swiftly and smoothly)
迅速拿走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) seize, snatch; (informal) nab. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động giật nhanh, lấy vội vật của người khác hoặc lấy trước trong tình huống cạnh tranh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc mô tả hành vi chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói trộm, chôm hoặc nhắc việc lấy nhanh một món trước người khác.
(formal) seize, snatch; (informal) nab. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động giật nhanh, lấy vội vật của người khác hoặc lấy trước trong tình huống cạnh tranh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc mô tả hành vi chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói trộm, chôm hoặc nhắc việc lấy nhanh một món trước người khác.
