Nặng bụng

Nặng bụng(Tính từ)
Ăn no khó tiêu
To have an upset or heavy stomach after eating; to feel bloated and hard to digest food
吃饱了不消化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nặng bụng — English: (formal) heavy stomach; (informal) bloated/stuffed. Tính từ mô tả cảm giác đầy, khó chịu ở vùng bụng do ăn quá no, đầy hơi hoặc khó tiêu. Dùng từ formal khi mô tả triệu chứng y tế hoặc nói chuyện trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm giác khó chịu sau bữa ăn hoặc mệt nặng vùng bụng.
nặng bụng — English: (formal) heavy stomach; (informal) bloated/stuffed. Tính từ mô tả cảm giác đầy, khó chịu ở vùng bụng do ăn quá no, đầy hơi hoặc khó tiêu. Dùng từ formal khi mô tả triệu chứng y tế hoặc nói chuyện trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm giác khó chịu sau bữa ăn hoặc mệt nặng vùng bụng.
