Năng lực

Năng lực(Danh từ)
Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó
Ability; the natural or acquired capacity or power someone has to do a particular task or activity.
能力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phẩm chất tâm sinh lí và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao
The combination of psychological qualities and professional skills that enables a person to perform a particular activity well; overall ability or competence to do a job effectively.
能力是指完成特定活动的心理素质和专业技能的结合。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
năng lực — (formal) ability; competence. Danh từ. Năng lực là khả năng thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ theo yêu cầu, bao gồm kỹ năng, kiến thức và phẩm chất phù hợp. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ, báo cáo hoặc đánh giá năng lực; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “khả năng” (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản.
năng lực — (formal) ability; competence. Danh từ. Năng lực là khả năng thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ theo yêu cầu, bao gồm kỹ năng, kiến thức và phẩm chất phù hợp. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ, báo cáo hoặc đánh giá năng lực; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “khả năng” (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản.
