ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Năng lực trong tiếng Anh

Năng lực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Năng lực(Danh từ)

01

Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó

Ability; the natural or acquired capacity or power someone has to do a particular task or activity.

能力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phẩm chất tâm sinh lí và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao

The combination of psychological qualities and professional skills that enables a person to perform a particular activity well; overall ability or competence to do a job effectively.

能力是指完成特定活动的心理素质和专业技能的结合。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/năng lực/

năng lực — (formal) ability; competence. Danh từ. Năng lực là khả năng thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ theo yêu cầu, bao gồm kỹ năng, kiến thức và phẩm chất phù hợp. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ, báo cáo hoặc đánh giá năng lực; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “khả năng” (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản.

năng lực — (formal) ability; competence. Danh từ. Năng lực là khả năng thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ theo yêu cầu, bao gồm kỹ năng, kiến thức và phẩm chất phù hợp. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn, hồ sơ, báo cáo hoặc đánh giá năng lực; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “khả năng” (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.