Nâng niu

Nâng niu(Động từ)
Cầm, giữ trên tay với tình cảm trân trọng, yêu quý
To hold or handle something gently and lovingly, treating it with care and affection
温柔地抱着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chăm chút, giữ gìn cẩn thận với tình cảm yêu quý đặc biệt
To cherish; to treat something or someone with careful, loving attention and protectiveness
珍惜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nâng niu — English: (formal) cherish, (informal) pamper; động từ. Nghĩa chính: chăm sóc, giữ gìn một cách nhẹ nhàng và trân trọng để tránh hư hỏng hoặc tổn thương. Dùng khi nói về chăm sóc vật, người hoặc cảm xúc với thái độ nâng niu, trìu mến. Chọn hình thức (formal) trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả tình cảm sâu sắc; (informal) dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường.
nâng niu — English: (formal) cherish, (informal) pamper; động từ. Nghĩa chính: chăm sóc, giữ gìn một cách nhẹ nhàng và trân trọng để tránh hư hỏng hoặc tổn thương. Dùng khi nói về chăm sóc vật, người hoặc cảm xúc với thái độ nâng niu, trìu mến. Chọn hình thức (formal) trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả tình cảm sâu sắc; (informal) dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường.
