Nặng tay

Nặng tay(Tính từ)
Cảm thấy nặng hơn khi nâng lên, khi cầm đến [hàm ý nhiều hơn, nặng hơn]
Feels heavier when lifted or held (implying something is heavier or has more weight than expected)
举起来感觉更重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(heavy-handed) *(informal)* — cụm từ, tính từ (nghiêng về miêu tả hành động hoặc đánh giá): nghĩa là dùng lực lớn hoặc xử lý cứng rắn, quá mạnh so với mức cần thiết; còn dùng để chỉ đánh giá hành động quá khắc nghiệt, không tinh tế. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen hoặc chê hành vi; trong văn viết trang trọng nên chọn diễn đạt trung tính hơn như “quá mạnh tay” hoặc “xử lý thô bạo”.
(heavy-handed) *(informal)* — cụm từ, tính từ (nghiêng về miêu tả hành động hoặc đánh giá): nghĩa là dùng lực lớn hoặc xử lý cứng rắn, quá mạnh so với mức cần thiết; còn dùng để chỉ đánh giá hành động quá khắc nghiệt, không tinh tế. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen hoặc chê hành vi; trong văn viết trang trọng nên chọn diễn đạt trung tính hơn như “quá mạnh tay” hoặc “xử lý thô bạo”.
