ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nặng tay trong tiếng Anh

Nặng tay

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nặng tay(Tính từ)

01

Cảm thấy nặng hơn khi nâng lên, khi cầm đến [hàm ý nhiều hơn, nặng hơn]

Feels heavier when lifted or held (implying something is heavier or has more weight than expected)

举起来感觉更重

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nặng tay/

(heavy-handed) *(informal)* — cụm từ, tính từ (nghiêng về miêu tả hành động hoặc đánh giá): nghĩa là dùng lực lớn hoặc xử lý cứng rắn, quá mạnh so với mức cần thiết; còn dùng để chỉ đánh giá hành động quá khắc nghiệt, không tinh tế. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen hoặc chê hành vi; trong văn viết trang trọng nên chọn diễn đạt trung tính hơn như “quá mạnh tay” hoặc “xử lý thô bạo”.

(heavy-handed) *(informal)* — cụm từ, tính từ (nghiêng về miêu tả hành động hoặc đánh giá): nghĩa là dùng lực lớn hoặc xử lý cứng rắn, quá mạnh so với mức cần thiết; còn dùng để chỉ đánh giá hành động quá khắc nghiệt, không tinh tế. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen hoặc chê hành vi; trong văn viết trang trọng nên chọn diễn đạt trung tính hơn như “quá mạnh tay” hoặc “xử lý thô bạo”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.