Nẫng tay trên

Nẫng tay trên(Cụm từ)
Lén lút lấy trước, chiếm đoạt phần của người khác một cách tinh vi hoặc bất ngờ.
To sneakily take someone’s share or steal someone’s place — to slyly grab or usurp what rightfully belongs to another, often without them noticing.
偷偷占有别人的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nẫng tay trên — English: (formal) outmaneuver, (informal) snatch away; động từ ghép chỉ hành động chiếm lợi thế bằng mưu mẹo hoặc lợi dụng cơ hội để lấy thứ người khác định lấy. Định nghĩa phổ biến: lấy trước hoặc giành được vật/ưu thế một cách tinh vi. Hướng dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, dạng thông tục khi tường thuật thân mật, châm biếm hoặc miêu tả hành vi láu cá.
nẫng tay trên — English: (formal) outmaneuver, (informal) snatch away; động từ ghép chỉ hành động chiếm lợi thế bằng mưu mẹo hoặc lợi dụng cơ hội để lấy thứ người khác định lấy. Định nghĩa phổ biến: lấy trước hoặc giành được vật/ưu thế một cách tinh vi. Hướng dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, dạng thông tục khi tường thuật thân mật, châm biếm hoặc miêu tả hành vi láu cá.
