ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nẫng tay trên trong tiếng Anh

Nẫng tay trên

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nẫng tay trên(Cụm từ)

01

Lén lút lấy trước, chiếm đoạt phần của người khác một cách tinh vi hoặc bất ngờ.

To sneakily take someone’s share or steal someone’s place — to slyly grab or usurp what rightfully belongs to another, often without them noticing.

偷偷占有别人的东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nẫng tay trên/

nẫng tay trên — English: (formal) outmaneuver, (informal) snatch away; động từ ghép chỉ hành động chiếm lợi thế bằng mưu mẹo hoặc lợi dụng cơ hội để lấy thứ người khác định lấy. Định nghĩa phổ biến: lấy trước hoặc giành được vật/ưu thế một cách tinh vi. Hướng dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, dạng thông tục khi tường thuật thân mật, châm biếm hoặc miêu tả hành vi láu cá.

nẫng tay trên — English: (formal) outmaneuver, (informal) snatch away; động từ ghép chỉ hành động chiếm lợi thế bằng mưu mẹo hoặc lợi dụng cơ hội để lấy thứ người khác định lấy. Định nghĩa phổ biến: lấy trước hoặc giành được vật/ưu thế một cách tinh vi. Hướng dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, dạng thông tục khi tường thuật thân mật, châm biếm hoặc miêu tả hành vi láu cá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.