ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nặng tình trong tiếng Anh

Nặng tình

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nặng tình(Tính từ)

01

Có tình cảm sâu nặng, khó dứt bỏ

Deeply attached; having strong feelings that are hard to let go of

深情厚意

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nặng tình/

nặng tình (no direct single-word formal equivalent; informally “sentimental”/“emotionally attached”) — tính từ ghép. Tính từ diễn tả người có tình cảm sâu nặng, dễ bị chi phối bởi tình cảm hơn lý trí, gắn bó và khó rời bỏ. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn miêu tả cảm xúc; chọn từ trang trọng hơn như “tình cảm sâu sắc” khi nói trong văn viết chính thức hoặc môi trường chuyên nghiệp.

nặng tình (no direct single-word formal equivalent; informally “sentimental”/“emotionally attached”) — tính từ ghép. Tính từ diễn tả người có tình cảm sâu nặng, dễ bị chi phối bởi tình cảm hơn lý trí, gắn bó và khó rời bỏ. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn miêu tả cảm xúc; chọn từ trang trọng hơn như “tình cảm sâu sắc” khi nói trong văn viết chính thức hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.