Náo nhiệt

Náo nhiệt(Tính từ)
Nhộn nhịp, sôi nổi trong hoạt động
Lively; bustling — full of noisy, energetic activity (e.g., a lively market, a bustling street, or an energetic party).
热闹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
náo nhiệt — (English: lively, bustling) (informal: buzzing) ; tính từ. Tính từ diễn tả không khí đông đúc, sôi động, ồn ào và tràn năng lượng, thường dùng cho sự kiện, quán xá hoặc khu vực công cộng. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả báo chí hoặc văn viết (lively/bustling); dùng dạng thân mật (buzzing) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác náo nhiệt, phấn khích.
náo nhiệt — (English: lively, bustling) (informal: buzzing) ; tính từ. Tính từ diễn tả không khí đông đúc, sôi động, ồn ào và tràn năng lượng, thường dùng cho sự kiện, quán xá hoặc khu vực công cộng. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả báo chí hoặc văn viết (lively/bustling); dùng dạng thân mật (buzzing) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác náo nhiệt, phấn khích.
