ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Náo nhiệt trong tiếng Anh

Náo nhiệt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Náo nhiệt(Tính từ)

01

Nhộn nhịp, sôi nổi trong hoạt động

Lively; bustling — full of noisy, energetic activity (e.g., a lively market, a bustling street, or an energetic party).

热闹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/náo nhiệt/

náo nhiệt — (English: lively, bustling) (informal: buzzing) ; tính từ. Tính từ diễn tả không khí đông đúc, sôi động, ồn ào và tràn năng lượng, thường dùng cho sự kiện, quán xá hoặc khu vực công cộng. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả báo chí hoặc văn viết (lively/bustling); dùng dạng thân mật (buzzing) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác náo nhiệt, phấn khích.

náo nhiệt — (English: lively, bustling) (informal: buzzing) ; tính từ. Tính từ diễn tả không khí đông đúc, sôi động, ồn ào và tràn năng lượng, thường dùng cho sự kiện, quán xá hoặc khu vực công cộng. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả báo chí hoặc văn viết (lively/bustling); dùng dạng thân mật (buzzing) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác náo nhiệt, phấn khích.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.