Não

Não(Danh từ)
Khối tập trung các thần kinh trung ương nằm trong hộp sọ
Brain — the mass of nervous tissue inside the skull that controls thought, feelings, and body functions
大脑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Não(Tính từ)
Buồn rầu, đau khổ
Sad; sorrowful
悲伤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
não (brain) (informal: head) — danh từ. Danh từ chỉ cơ quan trong hộp sọ điều khiển suy nghĩ, trí nhớ, cảm xúc và vận động. Thông dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học, học thuật dùng (formal: brain); khi nói đời thường, cảm thán hoặc chỉ suy nghĩ cá nhân có thể dùng (informal: head). Dùng formal khi mô tả chức năng, bệnh lý; informal cho lời nói thân mật, hình ảnh.
não (brain) (informal: head) — danh từ. Danh từ chỉ cơ quan trong hộp sọ điều khiển suy nghĩ, trí nhớ, cảm xúc và vận động. Thông dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học, học thuật dùng (formal: brain); khi nói đời thường, cảm thán hoặc chỉ suy nghĩ cá nhân có thể dùng (informal: head). Dùng formal khi mô tả chức năng, bệnh lý; informal cho lời nói thân mật, hình ảnh.
