ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Não trong tiếng Anh

Não

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Não(Danh từ)

01

Khối tập trung các thần kinh trung ương nằm trong hộp sọ

Brain — the mass of nervous tissue inside the skull that controls thought, feelings, and body functions

大脑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Não(Tính từ)

01

Buồn rầu, đau khổ

Sad; sorrowful

悲伤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/não/

não (brain) (informal: head) — danh từ. Danh từ chỉ cơ quan trong hộp sọ điều khiển suy nghĩ, trí nhớ, cảm xúc và vận động. Thông dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học, học thuật dùng (formal: brain); khi nói đời thường, cảm thán hoặc chỉ suy nghĩ cá nhân có thể dùng (informal: head). Dùng formal khi mô tả chức năng, bệnh lý; informal cho lời nói thân mật, hình ảnh.

não (brain) (informal: head) — danh từ. Danh từ chỉ cơ quan trong hộp sọ điều khiển suy nghĩ, trí nhớ, cảm xúc và vận động. Thông dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học, học thuật dùng (formal: brain); khi nói đời thường, cảm thán hoặc chỉ suy nghĩ cá nhân có thể dùng (informal: head). Dùng formal khi mô tả chức năng, bệnh lý; informal cho lời nói thân mật, hình ảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.