Não viêm

Não viêm(Danh từ)
Bệnh viêm xảy ra ở não, thường do vi khuẩn, vi rút hoặc ký sinh trùng gây ra, có thể dẫn đến sưng phù, rối loạn ý thức và các triệu chứng thần kinh.
Encephalitis — inflammation of the brain, usually caused by viruses, bacteria, or parasites, which can cause swelling, altered consciousness, and neurological symptoms.
脑炎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: encephalitis (formal). Danh từ. Não viêm là bệnh lý viêm mô não do nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch, gây sốt, nhức đầu, rối loạn ý thức và có thể di chứng thần kinh. Dùng thuật ngữ (encephalitis) trong văn bản y khoa, báo cáo và giao tiếp chính thức; trong giao tiếp thông thường người Việt thường nói “viêm não” thay cho “não viêm” để dễ hiểu.
English translation: encephalitis (formal). Danh từ. Não viêm là bệnh lý viêm mô não do nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch, gây sốt, nhức đầu, rối loạn ý thức và có thể di chứng thần kinh. Dùng thuật ngữ (encephalitis) trong văn bản y khoa, báo cáo và giao tiếp chính thức; trong giao tiếp thông thường người Việt thường nói “viêm não” thay cho “não viêm” để dễ hiểu.
