ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Não viêm trong tiếng Anh

Não viêm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Não viêm(Danh từ)

01

Bệnh viêm xảy ra ở não, thường do vi khuẩn, vi rút hoặc ký sinh trùng gây ra, có thể dẫn đến sưng phù, rối loạn ý thức và các triệu chứng thần kinh.

Encephalitis — inflammation of the brain, usually caused by viruses, bacteria, or parasites, which can cause swelling, altered consciousness, and neurological symptoms.

脑炎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/não viêm/

English translation: encephalitis (formal). Danh từ. Não viêm là bệnh lý viêm mô não do nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch, gây sốt, nhức đầu, rối loạn ý thức và có thể di chứng thần kinh. Dùng thuật ngữ (encephalitis) trong văn bản y khoa, báo cáo và giao tiếp chính thức; trong giao tiếp thông thường người Việt thường nói “viêm não” thay cho “não viêm” để dễ hiểu.

English translation: encephalitis (formal). Danh từ. Não viêm là bệnh lý viêm mô não do nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch, gây sốt, nhức đầu, rối loạn ý thức và có thể di chứng thần kinh. Dùng thuật ngữ (encephalitis) trong văn bản y khoa, báo cáo và giao tiếp chính thức; trong giao tiếp thông thường người Việt thường nói “viêm não” thay cho “não viêm” để dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.