ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nạp trong tiếng Anh

Nạp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nạp(Động từ)

01

Đưa vào, lắp vào [dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.] để làm cho sử dụng được, hoạt động được

To load (put something into a device, machine, or gun so it can be used or work)

装填

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem nộp

To submit (to hand in or turn in something, like a form, document, or application)

提交

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nạp/

nạp: (formal) to load, to charge; (informal) to top up. Động từ chỉ hành động đưa năng lượng, tiền hoặc dữ liệu vào thiết bị/tài khoản. Nghĩa phổ biến là sạc pin thiết bị hoặc nạp tiền vào tài khoản điện tử. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu; dùng dạng thông dụng (top up) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn và dịch vụ khách hàng.

nạp: (formal) to load, to charge; (informal) to top up. Động từ chỉ hành động đưa năng lượng, tiền hoặc dữ liệu vào thiết bị/tài khoản. Nghĩa phổ biến là sạc pin thiết bị hoặc nạp tiền vào tài khoản điện tử. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu; dùng dạng thông dụng (top up) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn và dịch vụ khách hàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.