Nắp xăng

Nắp xăng(Danh từ)
Bộ phận đậy lại miệng bình chứa xăng ở xe ô tô, xe máy, giúp ngăn chặn hơi xăng bay ra ngoài hay vật lạ rơi vào bên trong.
The fuel cap — the cover that closes the opening of a car’s or motorcycle’s gas tank to stop fuel vapors from escaping and to keep dirt or objects from getting inside.
油箱盖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nắp xăng: (fuel cap) *(formal)*; (gas cap) *(informal)* — danh từ. Nắp xăng là bộ phận che miệng bình nhiên liệu trên xe, giữ kín, chống rò rỉ và ngăn bụi, hơi xăng thoát ra. Dùng từ formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bảo dưỡng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, với thợ sửa xe hoặc bạn bè.
nắp xăng: (fuel cap) *(formal)*; (gas cap) *(informal)* — danh từ. Nắp xăng là bộ phận che miệng bình nhiên liệu trên xe, giữ kín, chống rò rỉ và ngăn bụi, hơi xăng thoát ra. Dùng từ formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bảo dưỡng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, với thợ sửa xe hoặc bạn bè.
