ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nắp xăng trong tiếng Anh

Nắp xăng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nắp xăng(Danh từ)

01

Bộ phận đậy lại miệng bình chứa xăng ở xe ô tô, xe máy, giúp ngăn chặn hơi xăng bay ra ngoài hay vật lạ rơi vào bên trong.

The fuel cap — the cover that closes the opening of a car’s or motorcycle’s gas tank to stop fuel vapors from escaping and to keep dirt or objects from getting inside.

油箱盖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nắp xăng/

nắp xăng: (fuel cap) *(formal)*; (gas cap) *(informal)* — danh từ. Nắp xăng là bộ phận che miệng bình nhiên liệu trên xe, giữ kín, chống rò rỉ và ngăn bụi, hơi xăng thoát ra. Dùng từ formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bảo dưỡng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, với thợ sửa xe hoặc bạn bè.

nắp xăng: (fuel cap) *(formal)*; (gas cap) *(informal)* — danh từ. Nắp xăng là bộ phận che miệng bình nhiên liệu trên xe, giữ kín, chống rò rỉ và ngăn bụi, hơi xăng thoát ra. Dùng từ formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bảo dưỡng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, với thợ sửa xe hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.