ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nát bét trong tiếng Anh

Nát bét

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nát bét(Tính từ)

01

Hư hỏng hoàn toàn

Completely ruined; totally broken or destroyed

完全毁坏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nát bét/

(formal) ruined; (informal) smashed, trashed — tính từ. “Nát bét” là tính từ chỉ trạng thái hoàn toàn hỏng, vỡ hoặc rối loạn không còn nguyên vẹn, thường ám chỉ đồ vật, kết quả hoặc tình huống. Dùng (formal) khi miêu tả thiệt hại nghiêm trọng trong văn viết hay báo chí; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh mức độ phá hủy hoặc thất bại một cách mạnh mẽ.

(formal) ruined; (informal) smashed, trashed — tính từ. “Nát bét” là tính từ chỉ trạng thái hoàn toàn hỏng, vỡ hoặc rối loạn không còn nguyên vẹn, thường ám chỉ đồ vật, kết quả hoặc tình huống. Dùng (formal) khi miêu tả thiệt hại nghiêm trọng trong văn viết hay báo chí; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh mức độ phá hủy hoặc thất bại một cách mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.