Nát bét

Nát bét(Tính từ)
Hư hỏng hoàn toàn
Completely ruined; totally broken or destroyed
完全毁坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ruined; (informal) smashed, trashed — tính từ. “Nát bét” là tính từ chỉ trạng thái hoàn toàn hỏng, vỡ hoặc rối loạn không còn nguyên vẹn, thường ám chỉ đồ vật, kết quả hoặc tình huống. Dùng (formal) khi miêu tả thiệt hại nghiêm trọng trong văn viết hay báo chí; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh mức độ phá hủy hoặc thất bại một cách mạnh mẽ.
(formal) ruined; (informal) smashed, trashed — tính từ. “Nát bét” là tính từ chỉ trạng thái hoàn toàn hỏng, vỡ hoặc rối loạn không còn nguyên vẹn, thường ám chỉ đồ vật, kết quả hoặc tình huống. Dùng (formal) khi miêu tả thiệt hại nghiêm trọng trong văn viết hay báo chí; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh mức độ phá hủy hoặc thất bại một cách mạnh mẽ.
