Nạt nộ

Nạt nộ(Động từ)
Quát tháo lớn tiếng để doạ dẫm
To shout at someone loudly to scare or intimidate them; to berate or bawl out (in order to threaten or frighten)
大声训斥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rage, fury; (informal) anger. Tính từ/động từ chỉ trạng thái giận dữ dữ dội hoặc la mắng ai đó. Nghĩa chính: thể hiện cơn giận mạnh, thường bằng lời nói hoặc thái độ hung hăng. Dùng từ formal khi mô tả văn viết, báo chí hoặc mô tả cảm xúc nghiêm trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh sự phẫn nộ nhưng ít trang trọng.
(formal) rage, fury; (informal) anger. Tính từ/động từ chỉ trạng thái giận dữ dữ dội hoặc la mắng ai đó. Nghĩa chính: thể hiện cơn giận mạnh, thường bằng lời nói hoặc thái độ hung hăng. Dùng từ formal khi mô tả văn viết, báo chí hoặc mô tả cảm xúc nghiêm trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh sự phẫn nộ nhưng ít trang trọng.
