Nẫu nà

Nẫu nà(Tính từ)
Buồn phiền
Sullen; feeling upset or sulky
忧郁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nẫu nà — (informal) “drab”/“soggy” hoặc “sad-looking” trong tiếng Anh. Tính từ miêu tả vẻ ngoài ủ dột, ẩm ướt hoặc cũ kỹ khiến người ta thấy chán. Động từ ít khi dùng; chủ yếu là tính từ diễn tả trạng thái vật hoặc người có vẻ xám xịt, thiếu sức sống. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ trang trọng hơn như “ảm đạm”.
nẫu nà — (informal) “drab”/“soggy” hoặc “sad-looking” trong tiếng Anh. Tính từ miêu tả vẻ ngoài ủ dột, ẩm ướt hoặc cũ kỹ khiến người ta thấy chán. Động từ ít khi dùng; chủ yếu là tính từ diễn tả trạng thái vật hoặc người có vẻ xám xịt, thiếu sức sống. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ trang trọng hơn như “ảm đạm”.
