ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nẫu nà trong tiếng Anh

Nẫu nà

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nẫu nà(Tính từ)

01

Buồn phiền

Sullen; feeling upset or sulky

忧郁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nẫu nà/

nẫu nà — (informal) “drab”/“soggy” hoặc “sad-looking” trong tiếng Anh. Tính từ miêu tả vẻ ngoài ủ dột, ẩm ướt hoặc cũ kỹ khiến người ta thấy chán. Động từ ít khi dùng; chủ yếu là tính từ diễn tả trạng thái vật hoặc người có vẻ xám xịt, thiếu sức sống. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ trang trọng hơn như “ảm đạm”.

nẫu nà — (informal) “drab”/“soggy” hoặc “sad-looking” trong tiếng Anh. Tính từ miêu tả vẻ ngoài ủ dột, ẩm ướt hoặc cũ kỹ khiến người ta thấy chán. Động từ ít khi dùng; chủ yếu là tính từ diễn tả trạng thái vật hoặc người có vẻ xám xịt, thiếu sức sống. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ trang trọng hơn như “ảm đạm”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.