Này

Này(Đại từ)
Từ dùng để chỉ đối tượng đang nói đến được xác định và ở ngay hoặc tựa như ở ngay trước mặt
A demonstrative pronoun meaning “this,” used to refer to something being talked about that is near or just in front of the speaker
这个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Này(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh tính cụ thể và xác định của những sự vật, sự việc, tính chất nào đó đang được liệt kê ra
A particle used to emphasize that the person, thing, or quality being named is specific and definite (e.g., 'this one,' 'that very one,' or to stress a particular item in a list)
这个(zhège)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về điều vừa nêu ra, với ý bảo người đối thoại hãy chú ý làm theo
A particle used to add emphasis to what was just said, telling the listener to pay attention and do as instructed (similar to 'now', 'just', or an emphatic 'do this')
现在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị thái độ nghiêm khắc của lời nói, có hàm ý đe doạ trước một sự chống đối nào đó của người đối thoại
An auxiliary word used to express a strict or threatening tone, implying warning or reproach toward the listener (e.g., to show disapproval or to warn someone not to oppose)
警告词,表示严厉态度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Này(Thán từ)
Tiếng thốt ra như để gọi người đối thoại, bảo hãy chú ý
Hey (used to call someone’s attention or get someone to look/listen)
嘿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) this; (informal) this/that — từ chỉ định (đại từ/tiếp đầu ngữ) dùng để chỉ vật, người hoặc thời điểm gần về không gian hoặc ngữ cảnh. Danh từ/đại từ: dùng thay cho danh từ đã nhắc trước. Tiếp đầu ngữ: kết hợp với danh từ để nhấn mạnh sự gần kề. Dùng dạng formal khi viết văn bản trang trọng hoặc giải thích, dùng informal trong hội thoại hàng ngày để thân mật, nhanh gọn.
(formal) this; (informal) this/that — từ chỉ định (đại từ/tiếp đầu ngữ) dùng để chỉ vật, người hoặc thời điểm gần về không gian hoặc ngữ cảnh. Danh từ/đại từ: dùng thay cho danh từ đã nhắc trước. Tiếp đầu ngữ: kết hợp với danh từ để nhấn mạnh sự gần kề. Dùng dạng formal khi viết văn bản trang trọng hoặc giải thích, dùng informal trong hội thoại hàng ngày để thân mật, nhanh gọn.
