Nè

Nè(Trợ từ)
Này
This (used colloquially to draw attention to something or someone, like saying “this” or “hey, look at this” in conversation)
这个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nè — (informal) “hey/this/here” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến. Từ là thán từ/nhãn chỉ hướng dùng để thu hút chú ý hoặc chỉ vật/điểm gần người nói. Dùng khi muốn gọi ai, đưa vật hoặc thu hút sự chú ý nhanh chóng trong hội thoại thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chính thức, thay bằng các từ ngữ lịch sự hơn để biểu đạt cùng ý nghĩa.
nè — (informal) “hey/this/here” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến. Từ là thán từ/nhãn chỉ hướng dùng để thu hút chú ý hoặc chỉ vật/điểm gần người nói. Dùng khi muốn gọi ai, đưa vật hoặc thu hút sự chú ý nhanh chóng trong hội thoại thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chính thức, thay bằng các từ ngữ lịch sự hơn để biểu đạt cùng ý nghĩa.
