ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Né trong tiếng Anh

Né

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Né(Danh từ)

01

Dụng cụ bằng phên đan thưa, thường có nhét rơm, dùng đặt tằm khi đã chín để cho tằm làm kén

A woven bamboo tray or mat (with loose slats), often filled with straw and used to hold mature silkworms when they spin their cocoons

编织竹盘,盛放蚕茧的工具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Né(Động từ)

01

Nghiêng người hoặc nép về một bên để tránh

To lean or move to one side to avoid something; to dodge or move aside

倾斜以避开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tránh đi để khỏi phải đương đầu

To avoid or dodge something so you don't have to face it

避开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/né/

né (avoid) *(informal)*; né tránh, tránh né *(formal)*. động từ chỉ hành động tránh hoặc rút lui khỏi điều gì đó: né có nghĩa là không tiếp xúc, tránh chịu trách nhiệm hoặc tránh gặp phải tình huống khó khăn. Dùng né trong giao tiếp thân mật, nhanh gọn; dùng né tránh hoặc tránh né trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc khi cần lịch sự, rõ ràng về ý định tránh.

né (avoid) *(informal)*; né tránh, tránh né *(formal)*. động từ chỉ hành động tránh hoặc rút lui khỏi điều gì đó: né có nghĩa là không tiếp xúc, tránh chịu trách nhiệm hoặc tránh gặp phải tình huống khó khăn. Dùng né trong giao tiếp thân mật, nhanh gọn; dùng né tránh hoặc tránh né trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc khi cần lịch sự, rõ ràng về ý định tránh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.