ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ném trong tiếng Anh

Ném

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ném(Động từ)

01

Dùng sức của cánh tay làm cho vật đang cầm rời khỏi tay một cách đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định

To use the arm to forcefully send something out of your hand so it moves quickly through the air toward a target (to throw)

用力把物体扔出去

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để cho [ánh mắt, lời nói] phát ra nhanh và đột ngột, biểu thị một thái độ nhất định

To cast or direct quickly and suddenly (a look or remark) to show a particular attitude — e.g., to throw a glance or to shoot out a comment

迅速投掷(目光或话语)以表达态度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ném/

ném (throw) (formal) và quăng (throw) (informal): động từ chỉ hành động bắn, phóng hoặc vứt đồ bằng tay. Định nghĩa chính: chuyển vật khỏi tay bằng lực để bay tới một hướng. Dùng "ném" trong văn viết, mô tả hành động trung tính hoặc kỹ thuật; dùng "quăng" trong hội thoại thân mật, mang sắc thái mạnh, vội hoặc thiếu cẩn thận. Chú ý chọn theo mức trang trọng và ngữ cảnh.

ném (throw) (formal) và quăng (throw) (informal): động từ chỉ hành động bắn, phóng hoặc vứt đồ bằng tay. Định nghĩa chính: chuyển vật khỏi tay bằng lực để bay tới một hướng. Dùng "ném" trong văn viết, mô tả hành động trung tính hoặc kỹ thuật; dùng "quăng" trong hội thoại thân mật, mang sắc thái mạnh, vội hoặc thiếu cẩn thận. Chú ý chọn theo mức trang trọng và ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.