ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nén trong tiếng Anh

Nén

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nén(Danh từ)

01

Que, cây [hương]

Incense stick — a small stick of fragrant material that is burned during prayers or ceremonies

香棒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị đo khối lượng, bằng mười lạng ta, tức khoảng 375 gram

Nén: an old Vietnamese unit of mass equal to ten lạng (about 375 grams)

十两 (shí liǎng)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nén(Động từ)

01

Đè xuống, ép xuống hoặc làm cho chặt, cho nhỏ lại

To press down or squeeze so something becomes smaller, tighter, or more compact

压缩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dằn nặng cho chìm xuống trong nước muối

To sink or weigh down in brine/salt water; to press something so it stays submerged in salt water

用盐水压制

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kìm giữ lại những tình cảm, cảm xúc đang trỗi lên mạnh mẽ trong lòng

To hold back or restrain strong feelings or emotions that are rising up inside

压抑内心的情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nén/

nén — (formal: compress, press) (informal: squeeze) — động từ chỉ hành động ép hoặc giảm kích thước/khối lượng bằng lực; cũng dùng cho cảm xúc khi kiềm chế. Nghĩa phổ biến là ép vật liệu hoặc giảm áp lực không gian. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, khoa học hoặc hướng dẫn; dùng informal khi miêu tả hành động đời thường, cảm xúc bị ép buộc hoặc khi bóp nhẹ vật gì đó.

nén — (formal: compress, press) (informal: squeeze) — động từ chỉ hành động ép hoặc giảm kích thước/khối lượng bằng lực; cũng dùng cho cảm xúc khi kiềm chế. Nghĩa phổ biến là ép vật liệu hoặc giảm áp lực không gian. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, khoa học hoặc hướng dẫn; dùng informal khi miêu tả hành động đời thường, cảm xúc bị ép buộc hoặc khi bóp nhẹ vật gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.