Nên

Nên(Động từ)
Thành ra được [cái kết quả cuối cùng]
To turn out (to be); to end up (as) — indicating the final result or outcome
结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý khuyên bảo, việc, điều đang nói đến là hay, có lợi, làm hoặc thực hiện được thì tốt hơn
Should / ought to — used to give advice or say that something is a good or better thing to do
应该
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nên(Liên từ)
Từ biểu thị mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả
“nên” is a conjunction meaning “so,” “therefore,” or “as a result,” used to show a cause-and-effect relationship between clauses (e.g., “It rained, so we stayed inside”).
因此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nên — English: should (formal), ought to (informal). Từ loại: động từ khuyết thiếu/động từ trợ. Định nghĩa ngắn: chỉ sự khuyên răn, gợi ý hoặc hành động được coi là phù hợp, tốt nên làm. Hướng dẫn ngữ dụng: dùng dạng trang trọng khi nói chuyện lịch sự, viết văn bản; dùng cách diễn đạt thân mật hoặc với ngữ điệu nhẹ khi khuyên bạn bè hoặc trong hội thoại không chính thức.
nên — English: should (formal), ought to (informal). Từ loại: động từ khuyết thiếu/động từ trợ. Định nghĩa ngắn: chỉ sự khuyên răn, gợi ý hoặc hành động được coi là phù hợp, tốt nên làm. Hướng dẫn ngữ dụng: dùng dạng trang trọng khi nói chuyện lịch sự, viết văn bản; dùng cách diễn đạt thân mật hoặc với ngữ điệu nhẹ khi khuyên bạn bè hoặc trong hội thoại không chính thức.
