Nền độc tài

Nền độc tài(Danh từ)
Hệ thống chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không có sự tham gia hoặc kiểm soát của nhân dân
A political system where power is concentrated in one person or a small group, and ordinary people have no real participation or control (rule by a dictator or ruling elite)
专制政治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) authoritarian regime; (informal) dictatorship — danh từ: chỉ hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc nhóm. Nền độc tài là nhà nước thiếu kiểm soát pháp quyền, hạn chế tự do chính trị và đối lập. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết phân tích chính trị hoặc báo chí; dùng dạng thân mật (dictatorship) khi nói chuyện thông thường hoặc để nhấn mạnh tính chuyên chế.
(formal) authoritarian regime; (informal) dictatorship — danh từ: chỉ hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc nhóm. Nền độc tài là nhà nước thiếu kiểm soát pháp quyền, hạn chế tự do chính trị và đối lập. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết phân tích chính trị hoặc báo chí; dùng dạng thân mật (dictatorship) khi nói chuyện thông thường hoặc để nhấn mạnh tính chuyên chế.
