ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nền độc tài trong tiếng Anh

Nền độc tài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nền độc tài(Danh từ)

01

Hệ thống chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không có sự tham gia hoặc kiểm soát của nhân dân

A political system where power is concentrated in one person or a small group, and ordinary people have no real participation or control (rule by a dictator or ruling elite)

专制政治

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nền độc tài/

(formal) authoritarian regime; (informal) dictatorship — danh từ: chỉ hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc nhóm. Nền độc tài là nhà nước thiếu kiểm soát pháp quyền, hạn chế tự do chính trị và đối lập. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết phân tích chính trị hoặc báo chí; dùng dạng thân mật (dictatorship) khi nói chuyện thông thường hoặc để nhấn mạnh tính chuyên chế.

(formal) authoritarian regime; (informal) dictatorship — danh từ: chỉ hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc nhóm. Nền độc tài là nhà nước thiếu kiểm soát pháp quyền, hạn chế tự do chính trị và đối lập. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết phân tích chính trị hoặc báo chí; dùng dạng thân mật (dictatorship) khi nói chuyện thông thường hoặc để nhấn mạnh tính chuyên chế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.