ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nền tảng trong tiếng Anh

Nền tảng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nền tảng(Danh từ)

01

Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển

A solid base or foundation on which other parts exist and develop

基础

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nền tảng/

nền tảng — English: foundation (formal), platform (informal). Danh từ: chỉ cơ sở, cơ sở vật chất hoặc ý tưởng làm nền cho cái khác. Định nghĩa ngắn: phần cơ bản và vững chắc đặt làm gốc cho một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (foundation) khi nói trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật; dùng (platform) khi nói về công nghệ, dịch vụ trực tuyến hoặc ngữ cảnh đời thường.

nền tảng — English: foundation (formal), platform (informal). Danh từ: chỉ cơ sở, cơ sở vật chất hoặc ý tưởng làm nền cho cái khác. Định nghĩa ngắn: phần cơ bản và vững chắc đặt làm gốc cho một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (foundation) khi nói trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật; dùng (platform) khi nói về công nghệ, dịch vụ trực tuyến hoặc ngữ cảnh đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.