Nền tảng

Nền tảng(Danh từ)
Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển
A solid base or foundation on which other parts exist and develop
基础
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nền tảng — English: foundation (formal), platform (informal). Danh từ: chỉ cơ sở, cơ sở vật chất hoặc ý tưởng làm nền cho cái khác. Định nghĩa ngắn: phần cơ bản và vững chắc đặt làm gốc cho một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (foundation) khi nói trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật; dùng (platform) khi nói về công nghệ, dịch vụ trực tuyến hoặc ngữ cảnh đời thường.
nền tảng — English: foundation (formal), platform (informal). Danh từ: chỉ cơ sở, cơ sở vật chất hoặc ý tưởng làm nền cho cái khác. Định nghĩa ngắn: phần cơ bản và vững chắc đặt làm gốc cho một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (foundation) khi nói trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật; dùng (platform) khi nói về công nghệ, dịch vụ trực tuyến hoặc ngữ cảnh đời thường.
