ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nén vàng trong tiếng Anh

Nén vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nén vàng(Danh từ)

01

Đơn vị đo trọng lượng vàng thường dùng trong lịch sử Việt Nam, 1 nén vàng thường tương đương từ 10 đến 16 chỉ vàng tùy theo từng thời kỳ.

A historical Vietnamese unit for measuring gold weight. A nén vàng generally referred to a lump or bar of gold weighing about 10 to 16 chỉ (chi), with the exact weight varying by time period.

黄金的重量单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nén vàng/

(formal) gold bar; (informal) gold ingot — danh từ. Nén vàng chỉ khối kim loại quý hình khối hoặc thỏi do con người đúc, thường làm từ vàng nguyên chất để lưu trữ giá trị hoặc giao dịch. Khái niệm dùng trong bối cảnh tài chính, đầu tư và thương mại kim loại quý; dùng từ chính thức trong văn bản pháp lý và ngân hàng, còn dạng nói thông tục dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả thỏi vàng cụ thể.

(formal) gold bar; (informal) gold ingot — danh từ. Nén vàng chỉ khối kim loại quý hình khối hoặc thỏi do con người đúc, thường làm từ vàng nguyên chất để lưu trữ giá trị hoặc giao dịch. Khái niệm dùng trong bối cảnh tài chính, đầu tư và thương mại kim loại quý; dùng từ chính thức trong văn bản pháp lý và ngân hàng, còn dạng nói thông tục dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả thỏi vàng cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.