Nén vàng

Nén vàng(Danh từ)
Đơn vị đo trọng lượng vàng thường dùng trong lịch sử Việt Nam, 1 nén vàng thường tương đương từ 10 đến 16 chỉ vàng tùy theo từng thời kỳ.
A historical Vietnamese unit for measuring gold weight. A nén vàng generally referred to a lump or bar of gold weighing about 10 to 16 chỉ (chi), with the exact weight varying by time period.
黄金的重量单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) gold bar; (informal) gold ingot — danh từ. Nén vàng chỉ khối kim loại quý hình khối hoặc thỏi do con người đúc, thường làm từ vàng nguyên chất để lưu trữ giá trị hoặc giao dịch. Khái niệm dùng trong bối cảnh tài chính, đầu tư và thương mại kim loại quý; dùng từ chính thức trong văn bản pháp lý và ngân hàng, còn dạng nói thông tục dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả thỏi vàng cụ thể.
(formal) gold bar; (informal) gold ingot — danh từ. Nén vàng chỉ khối kim loại quý hình khối hoặc thỏi do con người đúc, thường làm từ vàng nguyên chất để lưu trữ giá trị hoặc giao dịch. Khái niệm dùng trong bối cảnh tài chính, đầu tư và thương mại kim loại quý; dùng từ chính thức trong văn bản pháp lý và ngân hàng, còn dạng nói thông tục dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả thỏi vàng cụ thể.
