Nét

Nét(Danh từ)
Đường thẳng, đường cong, đường viền tạo thành hình dáng, biểu hiện đặc điểm của vật thể hoặc hình ảnh.
Line, contour, or stroke that forms the shape or outline of an object or image; a defining line or characteristic feature (e.g., the lines that make up a drawing or the distinguishing outline of a face).
线条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiêu chuẩn, điều kiện để phân biệt, nhận biết một sự vật hoặc hiện tượng.
A characteristic or feature used to distinguish and identify something; a defining trait or criterion
特征
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu nét trên giấy dùng để viết hoặc vẽ.
Line — a mark made on paper when writing or drawing
线条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong in ấn, nét là hình dạng các dấu mực để tạo chữ, hình.
(in printing) a stroke or mark made by ink to form letters or images; the shape/line that makes up printed characters or designs.
印刷的线条或形状
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đoạn biểu diễn đường nét trong tranh, hình họa.
A line or stroke used in a drawing or painting to show shape or detail
线条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nét(Tính từ)
Rõ ràng, sắc nét, dễ nhận biết.
Clear, sharp, or distinct — easily noticed or well-defined (e.g., a clear image, a sharp feature, or a distinct difference).
清晰的,鲜明的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nét: (formal) line, stroke; (informal) vibe, look. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: nét chỉ đường kẻ, đường cong hoặc đường nét biểu diễn hình dạng; cũng dùng chỉ đặc điểm, phong cách hay cảm giác tổng thể của người hoặc vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về nghệ thuật, chữ viết, thiết kế; dùng (informal) khi nói chuyện đời sống hàng ngày để mô tả phong cách, ấn tượng hoặc “vibe” của ai đó hoặc điều gì đó.
nét: (formal) line, stroke; (informal) vibe, look. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: nét chỉ đường kẻ, đường cong hoặc đường nét biểu diễn hình dạng; cũng dùng chỉ đặc điểm, phong cách hay cảm giác tổng thể của người hoặc vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về nghệ thuật, chữ viết, thiết kế; dùng (informal) khi nói chuyện đời sống hàng ngày để mô tả phong cách, ấn tượng hoặc “vibe” của ai đó hoặc điều gì đó.
