Nếu có

Nếu có(Liên từ)
Dùng để chỉ điều kiện, giả thiết có cái gì xảy ra hoặc tồn tại
Used to introduce a condition or hypothetical situation, meaning “if” or “in case” something happens or exists.
如果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “if any” — (informal) “if any” là cụm từ nối, chỉ điều kiện bổ sung hoặc sự tồn tại khả hữu của thứ gì đó; dùng để nói rằng một điều chỉ xảy ra trong trường hợp có mặt hoặc tồn tại. Làm rõ mức độ khả năng hoặc hạn chế thông tin. Dùng dạng chính thức trong văn bản, báo cáo hoặc trao đổi lịch sự; dạng thân mật tương tự có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi không cần trang trọng.
(formal) “if any” — (informal) “if any” là cụm từ nối, chỉ điều kiện bổ sung hoặc sự tồn tại khả hữu của thứ gì đó; dùng để nói rằng một điều chỉ xảy ra trong trường hợp có mặt hoặc tồn tại. Làm rõ mức độ khả năng hoặc hạn chế thông tin. Dùng dạng chính thức trong văn bản, báo cáo hoặc trao đổi lịch sự; dạng thân mật tương tự có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi không cần trang trọng.
