Nga

Nga(Danh từ)
Mặt trăng (tức Hằng Nga)
The moon (especially referencing the moon goddess Hằng Nga)
月亮 (特别指月神嫦娥)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nga(Tính từ)
Thuộc người Nga, nước Nga
Russian — relating to Russia or its people (e.g., Russian language, Russian culture, Russian person).
俄罗斯的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nga: (formal) Russia; (informal) Nga (tên gọi rút gọn). Danh từ. Danh từ định danh quốc gia và người liên quan đến Liên bang Nga. Chỉ nước, dân tộc, văn hóa, chính trị và các vấn đề liên quan đến Nga. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, tài liệu học thuật hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng ngắn gọn, quen thuộc trong hội thoại, tin tức nhanh hoặc văn viết thân mật.
nga: (formal) Russia; (informal) Nga (tên gọi rút gọn). Danh từ. Danh từ định danh quốc gia và người liên quan đến Liên bang Nga. Chỉ nước, dân tộc, văn hóa, chính trị và các vấn đề liên quan đến Nga. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, tài liệu học thuật hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng ngắn gọn, quen thuộc trong hội thoại, tin tức nhanh hoặc văn viết thân mật.
