ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nga trong tiếng Anh

Nga

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nga(Danh từ)

01

Mặt trăng (tức Hằng Nga)

The moon (especially referencing the moon goddess Hằng Nga)

月亮 (特别指月神嫦娥)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nga(Tính từ)

01

Thuộc người Nga, nước Nga

Russian — relating to Russia or its people (e.g., Russian language, Russian culture, Russian person).

俄罗斯的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nga/

nga: (formal) Russia; (informal) Nga (tên gọi rút gọn). Danh từ. Danh từ định danh quốc gia và người liên quan đến Liên bang Nga. Chỉ nước, dân tộc, văn hóa, chính trị và các vấn đề liên quan đến Nga. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, tài liệu học thuật hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng ngắn gọn, quen thuộc trong hội thoại, tin tức nhanh hoặc văn viết thân mật.

nga: (formal) Russia; (informal) Nga (tên gọi rút gọn). Danh từ. Danh từ định danh quốc gia và người liên quan đến Liên bang Nga. Chỉ nước, dân tộc, văn hóa, chính trị và các vấn đề liên quan đến Nga. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, tài liệu học thuật hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng ngắn gọn, quen thuộc trong hội thoại, tin tức nhanh hoặc văn viết thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.