ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngà trong tiếng Anh

Ngà

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngà(Danh từ)

01

Răng nanh hàm trên của voi, mọc chìa dài ra ngoài hai bên miệng

Tusk — the long, outward-curving upper canine tooth of an elephant

象牙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất cấu tạo nên răng của thú

Dentine — the hard, dense tissue beneath the enamel that makes up the bulk of an animal’s tooth.

牙本质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ngà(Tính từ)

01

Có màu trắng hơi ngả màu vàng như màu ngà voi

Ivory-colored — a white with a slight yellow tint, like the color of elephant tusks

象牙色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngà/

ngà — English: ivory (formal). Danh từ. Danh từ chỉ vật liệu cứng màu kem, lấy từ răng voi hoặc ngà của một số loài, dùng làm đồ trang trí, khắc họa hoặc vật liệu nghệ thuật. Dùng từ ngà trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khi nói về vật liệu/đối tượng giá trị; tránh dùng trong lời nói thân mật hoặc khi muốn nhấn vào nguồn gốc động vật vì tính nhạy cảm đạo đức và pháp lý.

ngà — English: ivory (formal). Danh từ. Danh từ chỉ vật liệu cứng màu kem, lấy từ răng voi hoặc ngà của một số loài, dùng làm đồ trang trí, khắc họa hoặc vật liệu nghệ thuật. Dùng từ ngà trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khi nói về vật liệu/đối tượng giá trị; tránh dùng trong lời nói thân mật hoặc khi muốn nhấn vào nguồn gốc động vật vì tính nhạy cảm đạo đức và pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.