Ngà

Ngà(Danh từ)
Răng nanh hàm trên của voi, mọc chìa dài ra ngoài hai bên miệng
Tusk — the long, outward-curving upper canine tooth of an elephant
象牙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất cấu tạo nên răng của thú
Dentine — the hard, dense tissue beneath the enamel that makes up the bulk of an animal’s tooth.
牙本质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngà(Tính từ)
Có màu trắng hơi ngả màu vàng như màu ngà voi
Ivory-colored — a white with a slight yellow tint, like the color of elephant tusks
象牙色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngà — English: ivory (formal). Danh từ. Danh từ chỉ vật liệu cứng màu kem, lấy từ răng voi hoặc ngà của một số loài, dùng làm đồ trang trí, khắc họa hoặc vật liệu nghệ thuật. Dùng từ ngà trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khi nói về vật liệu/đối tượng giá trị; tránh dùng trong lời nói thân mật hoặc khi muốn nhấn vào nguồn gốc động vật vì tính nhạy cảm đạo đức và pháp lý.
ngà — English: ivory (formal). Danh từ. Danh từ chỉ vật liệu cứng màu kem, lấy từ răng voi hoặc ngà của một số loài, dùng làm đồ trang trí, khắc họa hoặc vật liệu nghệ thuật. Dùng từ ngà trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khi nói về vật liệu/đối tượng giá trị; tránh dùng trong lời nói thân mật hoặc khi muốn nhấn vào nguồn gốc động vật vì tính nhạy cảm đạo đức và pháp lý.
