Ngã ba sông

Ngã ba sông(Danh từ)
Nơi hai dòng sông gặp nhau, một sông nhánh đổ vào sông cái
A place where two rivers meet, usually where a smaller branch flows into the main river (a river junction or confluence)
两条河流交汇的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngã ba sông — (formal) river confluence; (informal) fork in the river. Danh từ. Danh từ chỉ nơi hai nhánh sông gặp nhau tạo thành điểm phân chia hoặc hợp lưu. Dùng “river confluence” trong văn viết hoặc địa lý chính thức, dùng “fork in the river” khi mô tả đời thường, bản đồ du lịch hoặc chỉ đường thân mật; cả hai phù hợp khi nói về vị trí nơi nước tách hoặc hợp.
ngã ba sông — (formal) river confluence; (informal) fork in the river. Danh từ. Danh từ chỉ nơi hai nhánh sông gặp nhau tạo thành điểm phân chia hoặc hợp lưu. Dùng “river confluence” trong văn viết hoặc địa lý chính thức, dùng “fork in the river” khi mô tả đời thường, bản đồ du lịch hoặc chỉ đường thân mật; cả hai phù hợp khi nói về vị trí nơi nước tách hoặc hợp.
