ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngã ba sông trong tiếng Anh

Ngã ba sông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngã ba sông(Danh từ)

01

Nơi hai dòng sông gặp nhau, một sông nhánh đổ vào sông cái

A place where two rivers meet, usually where a smaller branch flows into the main river (a river junction or confluence)

两条河流交汇的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngã ba sông/

ngã ba sông — (formal) river confluence; (informal) fork in the river. Danh từ. Danh từ chỉ nơi hai nhánh sông gặp nhau tạo thành điểm phân chia hoặc hợp lưu. Dùng “river confluence” trong văn viết hoặc địa lý chính thức, dùng “fork in the river” khi mô tả đời thường, bản đồ du lịch hoặc chỉ đường thân mật; cả hai phù hợp khi nói về vị trí nơi nước tách hoặc hợp.

ngã ba sông — (formal) river confluence; (informal) fork in the river. Danh từ. Danh từ chỉ nơi hai nhánh sông gặp nhau tạo thành điểm phân chia hoặc hợp lưu. Dùng “river confluence” trong văn viết hoặc địa lý chính thức, dùng “fork in the river” khi mô tả đời thường, bản đồ du lịch hoặc chỉ đường thân mật; cả hai phù hợp khi nói về vị trí nơi nước tách hoặc hợp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.