Ngả đường

Ngả đường(Danh từ)
Chỗ chia ra của hai hoặc nhiều con đường, nơi đường giao nhau hoặc rẽ ra từ một điểm nào đó.
A place where two or more roads meet or split; an intersection or junction where roads cross or branch off.
交叉口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngả đường — English: (formal) road detour, (informal) shortcut — danh từ. Nghĩa thông thường: đoạn đường tắt hoặc đường tránh rẽ khỏi tuyến chính để đi nhanh hơn hoặc tránh chướng ngại. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản giao thông, chỉ dẫn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về lối tắt, mẹo đi đường; lưu ý khác nhau về tính trang trọng, không dùng cho đường chính thức đã quy hoạch.
ngả đường — English: (formal) road detour, (informal) shortcut — danh từ. Nghĩa thông thường: đoạn đường tắt hoặc đường tránh rẽ khỏi tuyến chính để đi nhanh hơn hoặc tránh chướng ngại. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản giao thông, chỉ dẫn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về lối tắt, mẹo đi đường; lưu ý khác nhau về tính trang trọng, không dùng cho đường chính thức đã quy hoạch.
