Ngã năm

Ngã năm(Danh từ)
Chỗ đường giao nhau tạo thành năm nhánh.
An intersection where five roads meet (a five-way junction)
五岔路口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngã năm — (formal) five-way intersection; (informal) ngã tư có thêm đường nhánh — danh từ. Danh từ chỉ điểm giao thông nơi có năm hướng đường gặp nhau, thường là nút giao phức tạp trong đô thị. Dùng từ chính thức khi mô tả bản đồ, chỉ đường hoặc báo giao thông; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với người địa phương hoặc kể chuyện, mô tả ngắn gọn.
ngã năm — (formal) five-way intersection; (informal) ngã tư có thêm đường nhánh — danh từ. Danh từ chỉ điểm giao thông nơi có năm hướng đường gặp nhau, thường là nút giao phức tạp trong đô thị. Dùng từ chính thức khi mô tả bản đồ, chỉ đường hoặc báo giao thông; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với người địa phương hoặc kể chuyện, mô tả ngắn gọn.
