Ngả nghiêng

Ngả nghiêng(Động từ)
Ngả sang bên này rồi lại nghiêng sang bên kia một cách liên tục
To sway back and forth; to lean to one side then the other repeatedly
来回摇晃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không giữ vững được ý chí, dễ thay đổi khi gặp khó khăn, trở lực
To waver; to lose resolve or determination; to give in or change one’s mind easily when facing difficulties
动摇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngả nghiêng — English: sway, tilt (formal); wobble, stagger (informal). Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động lắc lư, không vững vàng. Nghĩa phổ biến là vật hoặc người nghiêng về một bên, di chuyển không ổn định. Dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng kỹ thuật, y tế hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng, thân mật khi miêu tả hành động lảo đảo, say xỉn hoặc miêu tả cảm giác bất an trong giao tiếp hàng ngày.
ngả nghiêng — English: sway, tilt (formal); wobble, stagger (informal). Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động lắc lư, không vững vàng. Nghĩa phổ biến là vật hoặc người nghiêng về một bên, di chuyển không ổn định. Dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng kỹ thuật, y tế hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng, thân mật khi miêu tả hành động lảo đảo, say xỉn hoặc miêu tả cảm giác bất an trong giao tiếp hàng ngày.
