Ngã tư

Ngã tư(Danh từ)
Nơi hai con đường bắt tréo nhau
Intersection — the place where two (or more) roads cross each other; a junction where streets meet
交叉口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngã tư — English: intersection (formal), crossroads (informal). Danh từ. Danh từ chỉ điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường, thường có đèn giao thông hoặc biển báo. Dùng từ chính thức “intersection” khi nói trong văn viết, chỉ dẫn giao thông hoặc bản đồ; dùng “crossroads” trong hội thoại hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh tính giao cắt, quyết định. Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể trong thành phố.
ngã tư — English: intersection (formal), crossroads (informal). Danh từ. Danh từ chỉ điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường, thường có đèn giao thông hoặc biển báo. Dùng từ chính thức “intersection” khi nói trong văn viết, chỉ dẫn giao thông hoặc bản đồ; dùng “crossroads” trong hội thoại hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh tính giao cắt, quyết định. Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể trong thành phố.
