ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngã xuống trong tiếng Anh

Ngã xuống

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngã xuống(Động từ)

01

Rơi xuống từ trên cao hoặc từ vị trí đứng, ngồi sang vị trí thấp hơn; đổ xuống.

To fall down (to drop from a higher position to a lower one); to topple over

摔倒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển hướng sang bên kia, không còn thẳng nữa; lệch sang một phía.

To lean or tilt to one side; to turn away from straight or upright (to fall or slope to the side)

倾斜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngã xuống/

ngã xuống — fall down (formal) / tumble, fall over (informal). Động từ chỉ hành động từ vị trí đứng/ngồi/trên cao rơi về phía dưới hoặc mất thăng bằng rồi chạm đất. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tai nạn, báo cáo y tế hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả té ngã nhẹ, bất ngờ.

ngã xuống — fall down (formal) / tumble, fall over (informal). Động từ chỉ hành động từ vị trí đứng/ngồi/trên cao rơi về phía dưới hoặc mất thăng bằng rồi chạm đất. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tai nạn, báo cáo y tế hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả té ngã nhẹ, bất ngờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.