Ngã xuống

Ngã xuống(Động từ)
Rơi xuống từ trên cao hoặc từ vị trí đứng, ngồi sang vị trí thấp hơn; đổ xuống.
To fall down (to drop from a higher position to a lower one); to topple over
摔倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển hướng sang bên kia, không còn thẳng nữa; lệch sang một phía.
To lean or tilt to one side; to turn away from straight or upright (to fall or slope to the side)
倾斜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngã xuống — fall down (formal) / tumble, fall over (informal). Động từ chỉ hành động từ vị trí đứng/ngồi/trên cao rơi về phía dưới hoặc mất thăng bằng rồi chạm đất. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tai nạn, báo cáo y tế hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả té ngã nhẹ, bất ngờ.
ngã xuống — fall down (formal) / tumble, fall over (informal). Động từ chỉ hành động từ vị trí đứng/ngồi/trên cao rơi về phía dưới hoặc mất thăng bằng rồi chạm đất. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tai nạn, báo cáo y tế hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả té ngã nhẹ, bất ngờ.
