ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngạch cửa trong tiếng Anh

Ngạch cửa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngạch cửa(Danh từ)

01

Thanh gỗ hoặc thanh kim loại được đặt ngang trên khung cửa, dùng để giữ cho cửa đóng mở đúng vị trí hoặc làm điểm tựa cho cánh cửa.

A horizontal wooden or metal bar fitted across a door frame that helps keep the door aligned, supports the door, or acts as a stop to hold the door open or closed (commonly called a door latch, door bar, or door stop, depending on use).

门闩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngạch cửa/

ngạch cửa — English: (formal) door frame, (informal) door jamb. Danh từ. Danh từ chỉ phần khung gỗ hoặc kim loại bao quanh và nâng đỡ cánh cửa, nơi cánh cửa gắn vào và chuyển tải lực khi đóng mở. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc đo đạc, còn informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, mô tả phần cạnh cửa trong nhà hoặc công trình.

ngạch cửa — English: (formal) door frame, (informal) door jamb. Danh từ. Danh từ chỉ phần khung gỗ hoặc kim loại bao quanh và nâng đỡ cánh cửa, nơi cánh cửa gắn vào và chuyển tải lực khi đóng mở. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc đo đạc, còn informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, mô tả phần cạnh cửa trong nhà hoặc công trình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.