Ngạch cửa

Ngạch cửa(Danh từ)
Thanh gỗ hoặc thanh kim loại được đặt ngang trên khung cửa, dùng để giữ cho cửa đóng mở đúng vị trí hoặc làm điểm tựa cho cánh cửa.
A horizontal wooden or metal bar fitted across a door frame that helps keep the door aligned, supports the door, or acts as a stop to hold the door open or closed (commonly called a door latch, door bar, or door stop, depending on use).
门闩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngạch cửa — English: (formal) door frame, (informal) door jamb. Danh từ. Danh từ chỉ phần khung gỗ hoặc kim loại bao quanh và nâng đỡ cánh cửa, nơi cánh cửa gắn vào và chuyển tải lực khi đóng mở. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc đo đạc, còn informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, mô tả phần cạnh cửa trong nhà hoặc công trình.
ngạch cửa — English: (formal) door frame, (informal) door jamb. Danh từ. Danh từ chỉ phần khung gỗ hoặc kim loại bao quanh và nâng đỡ cánh cửa, nơi cánh cửa gắn vào và chuyển tải lực khi đóng mở. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc đo đạc, còn informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, mô tả phần cạnh cửa trong nhà hoặc công trình.
