Ngài

Ngài(Đại từ)
Từ dùng để chỉ hoặc gọi với ý tôn kính người đàn ông có địa vị cao trong xã hội
A respectful form of address for a man of high social rank or status (similar to 'sir' or 'lord'), used to show respect
尊敬的男人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thường viết hoa] từ người mê tín dùng để gọi thần thánh với ý kính sợ
(usually capitalized) a reverent, somewhat superstitious form of address meaning “the deity” or “Lord,” used to respectfully refer to a god or divine being
神,主
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngài(Danh từ)
Bướm do tằm biến thành
Butterfly (specifically, the insect that a silkworm transforms into)
蚕蛾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngài: (formal) sir; lord; nobleman. Danh từ: chỉ người có địa vị cao, tôn kính hoặc chức sắc, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nghĩa phổ biến là xưng hô tôn trọng dành cho quan chức, người có tước vị hoặc trong ngôn ngữ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, lịch sử hoặc khi cần tôn kính; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó dùng các từ thân mật hơn.
ngài: (formal) sir; lord; nobleman. Danh từ: chỉ người có địa vị cao, tôn kính hoặc chức sắc, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nghĩa phổ biến là xưng hô tôn trọng dành cho quan chức, người có tước vị hoặc trong ngôn ngữ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, lịch sử hoặc khi cần tôn kính; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó dùng các từ thân mật hơn.
