ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngài trong tiếng Anh

Ngài

Đại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngài(Đại từ)

01

Từ dùng để chỉ hoặc gọi với ý tôn kính người đàn ông có địa vị cao trong xã hội

A respectful form of address for a man of high social rank or status (similar to 'sir' or 'lord'), used to show respect

尊敬的男人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[thường viết hoa] từ người mê tín dùng để gọi thần thánh với ý kính sợ

(usually capitalized) a reverent, somewhat superstitious form of address meaning “the deity” or “Lord,” used to respectfully refer to a god or divine being

神,主

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ngài(Danh từ)

01

Bướm do tằm biến thành

Butterfly (specifically, the insect that a silkworm transforms into)

蚕蛾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngài/

ngài: (formal) sir; lord; nobleman. Danh từ: chỉ người có địa vị cao, tôn kính hoặc chức sắc, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nghĩa phổ biến là xưng hô tôn trọng dành cho quan chức, người có tước vị hoặc trong ngôn ngữ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, lịch sử hoặc khi cần tôn kính; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó dùng các từ thân mật hơn.

ngài: (formal) sir; lord; nobleman. Danh từ: chỉ người có địa vị cao, tôn kính hoặc chức sắc, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nghĩa phổ biến là xưng hô tôn trọng dành cho quan chức, người có tước vị hoặc trong ngôn ngữ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, lịch sử hoặc khi cần tôn kính; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó dùng các từ thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.