Ngái ngủ

Ngái ngủ(Động từ)
Chưa hết buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hẳn sau khi vừa ngủ dậy
To still feel sleepy or groggy after just waking up; not fully awake yet
刚醒时仍感困倦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngái ngủ — (formal) drowsy, (informal) sleepy; tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái uể oải, mắt nặng, khó tập trung do thiếu ngủ hoặc vừa tỉnh dậy. Dùng từ formal khi cần diễn đạt chính xác trong văn viết hoặc y tế, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc miêu tả cảm giác tạm thời. Phù hợp để mô tả con người trong tình huống sinh hoạt, làm việc hoặc học tập.
ngái ngủ — (formal) drowsy, (informal) sleepy; tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái uể oải, mắt nặng, khó tập trung do thiếu ngủ hoặc vừa tỉnh dậy. Dùng từ formal khi cần diễn đạt chính xác trong văn viết hoặc y tế, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc miêu tả cảm giác tạm thời. Phù hợp để mô tả con người trong tình huống sinh hoạt, làm việc hoặc học tập.
