ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngái ngủ trong tiếng Anh

Ngái ngủ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngái ngủ(Động từ)

01

Chưa hết buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hẳn sau khi vừa ngủ dậy

To still feel sleepy or groggy after just waking up; not fully awake yet

刚醒时仍感困倦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngái ngủ/

ngái ngủ — (formal) drowsy, (informal) sleepy; tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái uể oải, mắt nặng, khó tập trung do thiếu ngủ hoặc vừa tỉnh dậy. Dùng từ formal khi cần diễn đạt chính xác trong văn viết hoặc y tế, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc miêu tả cảm giác tạm thời. Phù hợp để mô tả con người trong tình huống sinh hoạt, làm việc hoặc học tập.

ngái ngủ — (formal) drowsy, (informal) sleepy; tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái uể oải, mắt nặng, khó tập trung do thiếu ngủ hoặc vừa tỉnh dậy. Dùng từ formal khi cần diễn đạt chính xác trong văn viết hoặc y tế, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc miêu tả cảm giác tạm thời. Phù hợp để mô tả con người trong tình huống sinh hoạt, làm việc hoặc học tập.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.