ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngắm cảnh trong tiếng Anh

Ngắm cảnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngắm cảnh(Động từ)

01

Nhìn một cách chú ý, tỉ mỉ, say mê để thưởng thức vẻ đẹp của cảnh vật.

To look at a view carefully and with appreciation; to enjoy and admire a scene or landscape

仔细欣赏风景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngắm cảnh/

ngắm cảnh — (formal) to sightsee, to view scenery; (informal) to take in the view. Động từ cụm: chỉ hành động nhìn, thưởng thức phong cảnh hoặc khung cảnh xung quanh. Định nghĩa ngắn: chủ ý quan sát và tận hưởng cảnh đẹp, thắng cảnh hoặc khung cảnh tự nhiên/đô thị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về việc dạo chơi và ngắm nhìn cảnh.

ngắm cảnh — (formal) to sightsee, to view scenery; (informal) to take in the view. Động từ cụm: chỉ hành động nhìn, thưởng thức phong cảnh hoặc khung cảnh xung quanh. Định nghĩa ngắn: chủ ý quan sát và tận hưởng cảnh đẹp, thắng cảnh hoặc khung cảnh tự nhiên/đô thị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về việc dạo chơi và ngắm nhìn cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.