Ngắm cảnh

Ngắm cảnh(Động từ)
Nhìn một cách chú ý, tỉ mỉ, say mê để thưởng thức vẻ đẹp của cảnh vật.
To look at a view carefully and with appreciation; to enjoy and admire a scene or landscape
仔细欣赏风景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngắm cảnh — (formal) to sightsee, to view scenery; (informal) to take in the view. Động từ cụm: chỉ hành động nhìn, thưởng thức phong cảnh hoặc khung cảnh xung quanh. Định nghĩa ngắn: chủ ý quan sát và tận hưởng cảnh đẹp, thắng cảnh hoặc khung cảnh tự nhiên/đô thị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về việc dạo chơi và ngắm nhìn cảnh.
ngắm cảnh — (formal) to sightsee, to view scenery; (informal) to take in the view. Động từ cụm: chỉ hành động nhìn, thưởng thức phong cảnh hoặc khung cảnh xung quanh. Định nghĩa ngắn: chủ ý quan sát và tận hưởng cảnh đẹp, thắng cảnh hoặc khung cảnh tự nhiên/đô thị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật về việc dạo chơi và ngắm nhìn cảnh.
