Ngẫm nghĩ

Ngẫm nghĩ(Động từ)
Nghĩ rất kĩ và sâu
To think deeply; to reflect carefully and thoughtfully
深思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngẫm nghĩ — (formal) reflect, ponder; (informal) mull over. Động từ chỉ hành động suy ngẫm sâu, cân nhắc vấn đề, ý tưởng hoặc trải nghiệm. Nghĩa phổ biến là suy tưởng lâu hơn suy nghĩ thông thường để tìm hiểu, đánh giá hoặc rút ra bài học. Dùng dạng formal khi viết văn bản trang trọng hoặc học thuật; dùng informal khi trò chuyện thân mật, tâm sự hoặc chia sẻ suy tư cá nhân.
ngẫm nghĩ — (formal) reflect, ponder; (informal) mull over. Động từ chỉ hành động suy ngẫm sâu, cân nhắc vấn đề, ý tưởng hoặc trải nghiệm. Nghĩa phổ biến là suy tưởng lâu hơn suy nghĩ thông thường để tìm hiểu, đánh giá hoặc rút ra bài học. Dùng dạng formal khi viết văn bản trang trọng hoặc học thuật; dùng informal khi trò chuyện thân mật, tâm sự hoặc chia sẻ suy tư cá nhân.
