Ngăn chặn

Ngăn chặn(Động từ)
Chặn lại ngay từ đầu, không để cho gây tác hại [nói khái quát]
To stop or block something immediately at the start so it cannot cause harm; to prevent from happening
阻止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngăn chặn: prevent, stop (formal). Động từ chỉ hành động ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc tiếp diễn. Nghĩa phổ biến là can thiệp để loại bỏ nguy cơ, rào cản hoặc làm dừng một hành vi, sự kiện. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, công việc, pháp luật; dùng khi cần trang trọng hoặc chính xác. Không có dạng thông tục phổ biến riêng biệt.
ngăn chặn: prevent, stop (formal). Động từ chỉ hành động ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc tiếp diễn. Nghĩa phổ biến là can thiệp để loại bỏ nguy cơ, rào cản hoặc làm dừng một hành vi, sự kiện. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, công việc, pháp luật; dùng khi cần trang trọng hoặc chính xác. Không có dạng thông tục phổ biến riêng biệt.
