ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngân ngấn trong tiếng Anh

Ngân ngấn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngân ngấn(Tính từ)

01

[nước mắt] ứa ra và đọng nhiều quanh khoé mắt

(of tears) welling up and gathering at the corners of the eyes; eyes filled with tears

眼角含泪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngân ngấn/

ngân ngấn — (formal) “brimming; shimmering” — (informal) không phổ biến. Tính từ miêu tả đôi mắt hoặc vật ánh lên, ướt và long lanh như sắp tràn nước hoặc rung rinh dưới ánh sáng. Dùng trong văn viết mô tả cảm xúc, cảnh vật trang trọng hoặc văn chương; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi cần thân mật hoặc đơn giản có thể chọn từ thông dụng hơn như “long lanh” hoặc “rưng rưng”.

ngân ngấn — (formal) “brimming; shimmering” — (informal) không phổ biến. Tính từ miêu tả đôi mắt hoặc vật ánh lên, ướt và long lanh như sắp tràn nước hoặc rung rinh dưới ánh sáng. Dùng trong văn viết mô tả cảm xúc, cảnh vật trang trọng hoặc văn chương; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi cần thân mật hoặc đơn giản có thể chọn từ thông dụng hơn như “long lanh” hoặc “rưng rưng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.