Ngân ngấn

Ngân ngấn(Tính từ)
[nước mắt] ứa ra và đọng nhiều quanh khoé mắt
(of tears) welling up and gathering at the corners of the eyes; eyes filled with tears
眼角含泪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngân ngấn — (formal) “brimming; shimmering” — (informal) không phổ biến. Tính từ miêu tả đôi mắt hoặc vật ánh lên, ướt và long lanh như sắp tràn nước hoặc rung rinh dưới ánh sáng. Dùng trong văn viết mô tả cảm xúc, cảnh vật trang trọng hoặc văn chương; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi cần thân mật hoặc đơn giản có thể chọn từ thông dụng hơn như “long lanh” hoặc “rưng rưng”.
ngân ngấn — (formal) “brimming; shimmering” — (informal) không phổ biến. Tính từ miêu tả đôi mắt hoặc vật ánh lên, ướt và long lanh như sắp tràn nước hoặc rung rinh dưới ánh sáng. Dùng trong văn viết mô tả cảm xúc, cảnh vật trang trọng hoặc văn chương; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi cần thân mật hoặc đơn giản có thể chọn từ thông dụng hơn như “long lanh” hoặc “rưng rưng”.
