Ngăn ra

Ngăn ra (Động từ)
Tách biệt thành từng phần riêng ra; chia từng phần riêng biệt ra khỏi nhau
To separate into distinct parts; to divide something into individual sections or portions
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngăn ra — English: “separate; partition off” (formal) / “cut off; split off” (informal). Động từ chỉ hành động tách một phần khỏi tổng thể hoặc ngăn không cho tiếp cận, lưu thông. Định nghĩa phổ biến: làm cho hai phần riêng biệt hoặc tạo rào cản giữa chúng. Dùng dạng formal khi mô tả hành động kỹ thuật, luật pháp hoặc quản lý; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả tách, chia đơn giản.
ngăn ra — English: “separate; partition off” (formal) / “cut off; split off” (informal). Động từ chỉ hành động tách một phần khỏi tổng thể hoặc ngăn không cho tiếp cận, lưu thông. Định nghĩa phổ biến: làm cho hai phần riêng biệt hoặc tạo rào cản giữa chúng. Dùng dạng formal khi mô tả hành động kỹ thuật, luật pháp hoặc quản lý; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả tách, chia đơn giản.
