Ngán

Ngán(Động từ)
Ở trạng thái không thể tiếp nhận, không thể chịu đựng thêm được nữa
To be fed up with; to be unable to tolerate or accept something any longer
厌烦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngại đến mức sợ
To be too scared or reluctant to do something; to feel an aversion or hesitation because of fear
害怕或不愿意做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngán — (formal: bored, fed up) (informal: sick of) là tính từ; tính từ diễn tả cảm giác chán, không còn hứng thú hoặc cảm thấy mệt vì lặp lại quá nhiều. Thường dùng khi muốn nói đã chán một hoạt động, món ăn hoặc tình huống. Dùng dạng chính thức (bored/fed up) trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông tục (sick of) khi nói chuyện thân mật, lời miêu tả cảm xúc mạnh hơn.
ngán — (formal: bored, fed up) (informal: sick of) là tính từ; tính từ diễn tả cảm giác chán, không còn hứng thú hoặc cảm thấy mệt vì lặp lại quá nhiều. Thường dùng khi muốn nói đã chán một hoạt động, món ăn hoặc tình huống. Dùng dạng chính thức (bored/fed up) trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông tục (sick of) khi nói chuyện thân mật, lời miêu tả cảm xúc mạnh hơn.
