ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngang ngửa trong tiếng Anh

Ngang ngửa

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngang ngửa(Tính từ)

01

Nhiều và lộn xộn, cái nằm ngang, cái để ngửa, không theo một hàng lối, trật tự nào cả

Mixed up, disorganized, or not in any order; unevenly spread or scattered rather than neatly aligned

混乱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[nhìn, quay] hết bên này, lại sang bên kia, không theo một hướng nhất định nào cả

Moving or looking back and forth from one side to the other, not staying in a single direction (e.g., turning your head back and forth) — equivalent to “back and forth” or “side to side.”

来回移动或看

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngang sức, không hơn nhưng cũng không kém, không thắng được ngay nhưng cũng không thua trong cuộc đọ sức quyết liệt

Evenly matched; equally strong or capable — neither better nor worse than the opponent in a close contest

势均力敌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngang ngửa/

(formal) on par; (informal) as good as. Tính từ, trạng từ miêu tả mức độ ngang bằng về chất lượng, khả năng hoặc kết quả. Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có trình độ, hiệu suất hoặc giá trị tương đương. Trong giao tiếp trang trọng, dùng (formal) khi viết báo cáo, thuyết trình; trong nói chuyện thân mật, có thể dùng (informal) để bình luận nhanh, không quá trang trọng.

(formal) on par; (informal) as good as. Tính từ, trạng từ miêu tả mức độ ngang bằng về chất lượng, khả năng hoặc kết quả. Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có trình độ, hiệu suất hoặc giá trị tương đương. Trong giao tiếp trang trọng, dùng (formal) khi viết báo cáo, thuyết trình; trong nói chuyện thân mật, có thể dùng (informal) để bình luận nhanh, không quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.