Ngang ngửa

Ngang ngửa(Tính từ)
Nhiều và lộn xộn, cái nằm ngang, cái để ngửa, không theo một hàng lối, trật tự nào cả
Mixed up, disorganized, or not in any order; unevenly spread or scattered rather than neatly aligned
混乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nhìn, quay] hết bên này, lại sang bên kia, không theo một hướng nhất định nào cả
Moving or looking back and forth from one side to the other, not staying in a single direction (e.g., turning your head back and forth) — equivalent to “back and forth” or “side to side.”
来回移动或看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngang sức, không hơn nhưng cũng không kém, không thắng được ngay nhưng cũng không thua trong cuộc đọ sức quyết liệt
Evenly matched; equally strong or capable — neither better nor worse than the opponent in a close contest
势均力敌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) on par; (informal) as good as. Tính từ, trạng từ miêu tả mức độ ngang bằng về chất lượng, khả năng hoặc kết quả. Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có trình độ, hiệu suất hoặc giá trị tương đương. Trong giao tiếp trang trọng, dùng (formal) khi viết báo cáo, thuyết trình; trong nói chuyện thân mật, có thể dùng (informal) để bình luận nhanh, không quá trang trọng.
(formal) on par; (informal) as good as. Tính từ, trạng từ miêu tả mức độ ngang bằng về chất lượng, khả năng hoặc kết quả. Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có trình độ, hiệu suất hoặc giá trị tương đương. Trong giao tiếp trang trọng, dùng (formal) khi viết báo cáo, thuyết trình; trong nói chuyện thân mật, có thể dùng (informal) để bình luận nhanh, không quá trang trọng.
